Tổng Đài Miễn Cước/Toll-Free: 18002055

Concordia College

Concordia College

Concordia College

Địa chỉ

Địa chỉ: 901 8th St. S., Moorhead, MN 56562

Website: https://www.concordiacollege.edu/admission/international-students/

Thông tin chi tiết

Xếp hạng

#132 Top National Liberal Arts Colleges by U.S. News, 2020

Học phí & Chi phí (một năm)

  • Học phí & chi phí: $43,266
  • Nhà ở: $4,360
  • Ăn uống: $5,030
  • Tổng chi phí/năm: $58,256 

Học bổng & Hỗ trợ Tài chính cho Sinh viên Quốc tế

Toạ lạc tại một trong những khu vực an toàn nhất nước Mỹ với chi phí sinh hoạt dễ chịu, Concordia College mang lại chất lượng giáo dục chất lượng cao với mức phí thấp hơn các trường tương tự, tại các khu vực đắt đỏ hơn của Mỹ. Phần lớn sinh viên quốc tế/sinh viên Việt Nam chi trả khoảng $23,000/năm, cộng với khoảng $3,000 tiền sinh hoạt riêng. Có rất nhiều các cơ hội học bổng khác & hỗ trợ tài chính, được cập nhật thông qua đội ngũ nhân viên của VNIS Education.

Điều kiện Nhập học

Yêu cầu tối thiểu TOEFL iBT 71 hoặc IELTS 5.5 để được xét nhập học vào chương trình chính thức.

Các giấy tờ khác (không bắt buộc):

  • Điểm ACT (school code: 2104) hoặc SAT (school code: 6113)
  • Writing Sample
  • Letters of Recommendation

Tại sao nên học tại Concordia? Tham khảo tại đây - https://www.youtube.com/watch?v=SbEGnnXGPic&feature=emb_title!

Thông tin cơ bản

Concordia College là một trường đại học khai phóng (liberal arts) toạ lạc tại Moorhead, Minnesota, với hơn 50+ ngành đào tạo khác nhau. Trường Concordia được xếp hạng 132 Top National Liberal Arts Colleges bởi U.S. News năm 2020, với các suất học bổng rất hấp dẫn dành cho sinh viên Việt Nam.

Ngành nghề đào tạo

Hãy lựa chọn từ hơn 50+ ngành đào tạo cử nhân và 12 chương trình tiền-chuyên nghiệp. Nếu bạn chưa chắc chắn con đường nào là đúng đắn, xin hãy đừng lo lắng. Chúng tôi sẽ giúp bạn!

Thông tin chi tiết vui lòng tham khảo tại: https://www.concordiacollege.edu/academics/programs-of-study/

  • Concordia College
  • Concordia College
Trường liên quan
Đại học
Cao hơn 50,000 US$
Đại học
Cao hơn 50,000 US$
Đại học
Cao hơn 50,000 US$
Đại học
Cao hơn 50,000 US$
Trung học (Tư thục)
30,000 US$ - 40,000 US$