Ở Canada, thứ quyết định chi phí không phải trường bạn chọn mà là tỉnh bang bạn đến — chênh nhau có thể tới 2,6 lần. Bài viết bóc tách đủ các khoản phải trả theo số liệu chính thức, và làm rõ một hiểu lầm đang khiến nhiều gia đình chuẩn bị sai hồ sơ.
Phần lớn bài viết về chi phí du học Canada trên mạng vẫn hướng dẫn theo diện SDS (Student Direct Stream) và nói rằng bạn bắt buộc phải mua GIC. Điều đó không còn đúng: IRCC đã chấm dứt diện SDS từ ngày 08/11/2024. Mọi hồ sơ nay xử lý theo diện study permit thông thường.
GIC vẫn có thể dùng như một bằng chứng tài chính tự nguyện, nhưng nó không còn là điều kiện bắt buộc của diện nào. Nếu ai đó tư vấn bạn “phải mở GIC mới đi được Canada”, họ đang dùng thông tin đã hết hạn.
Nguồn: cơ quan chính thức ↗ · Đối chiếu 2026-07-16
Theo Statistics Canada, năm học 2025/2026 học phí trung bình cho sinh viên quốc tế là:
Đây là mức trung bình toàn quốc, chưa trừ học bổng — và với Canada thì con số trung bình dễ gây hiểu nhầm hơn bất kỳ nước nào khác, vì khoảng chênh giữa các tỉnh bang quá lớn. Phần dưới giải thích vì sao.
Nguồn: cơ quan chính thức ↗ · Đối chiếu 2026-07-16
Học phí quốc tế bậc đại học trung bình, năm học 2025/2026 — cùng một tấm bằng, khác nhau hơn 30.000 CAD mỗi năm.
Cũng theo Statistics Canada, sinh viên quốc tế bậc đại học đang trả hơn 5 lần mức học phí của sinh viên Canada (trung bình 7.734 CAD/năm) — khoảng cách này đã nới rộng từ mức 3,6 lần của mười năm trước. Đây là lý do bạn không thể dùng con số học phí “của người Canada” tra được trên mạng để lập ngân sách.
Nguồn: cơ quan chính thức ↗ · Đối chiếu 2026-07-16
Nhiều gia đình chỉ nhìn học phí rồi bất ngờ khi cộng đủ. Đây là bức tranh đầy đủ.
Khoản lớn nhất và chênh lệch mạnh nhất — không phải theo thứ hạng trường, mà theo tỉnh bang. Cùng một ngành, học ở Ontario có thể đắt hơn gấp 2,6 lần so với Newfoundland.
Ở ký túc xá hay thuê ngoài, ăn uống, đi lại, điện thoại. IRCC dùng chính mức chứng minh tài chính bên dưới làm chuẩn ước tính cho một năm sinh hoạt.
Nộp cho IRCC khi xin giấy phép du học, tính theo đầu người và áp dụng cả khi gia hạn.
Lấy vân tay và ảnh tại trung tâm tiếp nhận hồ sơ. Công dân Việt Nam thuộc diện bắt buộc, nên hầu hết hồ sơ phải cộng khoản này.
Mỗi tỉnh bang một chế độ khác nhau: một số nơi du học sinh được tham gia bảo hiểm y tế công của tỉnh, nơi khác bắt buộc mua bảo hiểm tư qua trường. Cần hỏi rõ theo đúng tỉnh bang bạn đến.
Vé một chiều, tiền cọc nhà, đồ mùa đông — khoản đồ mùa đông là thứ các gia đình Việt hay quên và ở Canada thì không thể bỏ qua.
Giáo trình, lab fee, phần mềm, đi lại trong kỳ. Nhỏ lẻ nhưng cộng dồn cả năm không ít.
Đây là đòn bẩy mạnh nhất ở Canada. Chênh lệch học phí giữa tỉnh bang rẻ nhất và đắt nhất lên tới hơn 30.000 CAD/năm — lớn hơn mọi khoản tiết kiệm khác cộng lại.
Trái với trực giác, học phí quốc tế bậc sau đại học ở Canada trung bình thấp hơn bậc đại học. Nếu bạn đã có bằng cử nhân, con đường thạc sĩ ở Canada thường rẻ hơn nhiều so với học lại đại học.
Các college công lập có học phí thấp hơn đại học và nhiều chương trình cho phép chuyển tiếp lên đại học. Lộ trình này vừa giảm chi phí vừa dễ thích nghi.
Nhiều đại học Canada có học bổng đầu vào cho sinh viên quốc tế hồ sơ tốt. Chi phí thực trả sau học bổng mới là con số cần so sánh, không phải học phí niêm yết.
Du học sinh được làm thêm ngoài khuôn viên trường theo giới hạn giờ quy định. Đây là khoản hỗ trợ sinh hoạt phí — không nên tính là nguồn trả học phí khi lập kế hoạch tài chính.
Du học sinh đủ điều kiện được làm thêm ngoài khuôn viên trường trong kỳ học chính theo giới hạn của IRCC. Hãy xem đây là khoản đỡ sinh hoạt phí, không phải nguồn trả học phí.
Phần lớn hồ sơ Việt Nam bị từ chối không phải vì thiếu tiền, mà vì không giải thích được nguồn gốc dòng tiền.
Hướng dẫn chứng minh tài chính →Theo Statistics Canada, học phí trung bình bậc đại học cho sinh viên quốc tế năm học 2025/2026 là khoảng 41.746 CAD/năm. Cộng thêm sinh hoạt phí — mức IRCC dùng để chứng minh tài chính là 22.895 CAD/năm cho một người ngoài Quebec — tổng ngân sách một năm thường rơi vào khoảng 60.000–65.000 CAD ở mức trung bình. Tuy nhiên con số này chênh rất mạnh theo tỉnh bang, nên VNIS tư vấn theo đúng trường và chương trình bạn quan tâm thay vì áp một con số chung.
Không còn bắt buộc. Rất nhiều bài viết trên mạng vẫn hướng dẫn theo diện SDS (Student Direct Stream) với yêu cầu mua GIC, nhưng IRCC đã chấm dứt diện SDS từ ngày 08/11/2024. Mọi hồ sơ hiện nay được xử lý theo diện study permit thông thường. GIC vẫn có thể dùng như một bằng chứng tài chính tự nguyện, nhưng không còn là điều kiện bắt buộc của diện nào cả.
Vì học phí ở Canada phụ thuộc tỉnh bang nhiều hơn phụ thuộc thứ hạng trường. Năm học 2025/2026, học phí quốc tế bậc đại học trung bình ở Newfoundland and Labrador là khoảng 18.867 CAD nhưng ở Ontario là khoảng 49.802 CAD — chênh gần 2,6 lần. Một con số trung bình toàn quốc vì thế rất dễ gây hiểu nhầm nếu bạn không biết mình sẽ học ở đâu.
Với hồ sơ ngoài Quebec nộp từ 01/9/2025, mức yêu cầu là 22.895 CAD/năm cho một người, chưa gồm học phí và vé máy bay. Đi cùng người thân thì mức tăng theo số người: 2 người 28.502 CAD, 3 người 35.040 CAD. Quebec áp dụng bảng riêng và cao hơn. Lưu ý mức này đã tăng từ 20.635 CAD trước đó, nên các bài viết cũ thường ghi sai.
Ngược lại. Năm học 2025/2026, học phí quốc tế trung bình bậc sau đại học là khoảng 24.028 CAD/năm — thấp hơn đáng kể so với 41.746 CAD của bậc đại học. Nếu bạn đã có bằng cử nhân tại Việt Nam, con đường học thạc sĩ ở Canada thường tiết kiệm hơn nhiều so với học lại từ bậc đại học.
Sinh viên đủ điều kiện được làm thêm ngoài khuôn viên trường trong kỳ học chính theo giới hạn giờ do IRCC quy định, và kỳ nghỉ theo lịch có thể áp dụng mức khác. Thu nhập làm thêm nên xem là hỗ trợ sinh hoạt phí, không phải nguồn trả học phí — cơ quan xét visa cũng không chấp nhận lý do đó khi đánh giá khả năng tài chính.
Ở Canada, chọn đúng tỉnh bang có thể tiết kiệm hơn 30.000 CAD mỗi năm mà không đánh đổi chất lượng. Chuyên viên VNIS sẽ gợi ý lộ trình theo đúng ngân sách của gia đình — miễn phí.
Nhận tư vấn miễn phí