So sánh visa du học Mỹ F-1 và M-1: Học sinh Việt Nam nên chọn loại nào?

So sánh visa du học Mỹ F-1 và M-1: mục đích học tập, loại chương trình, Form I-20, SEVIS, thời gian lưu trú, làm thêm, thực tập, người phụ thuộc, chi phí và cách chọn đúng diện visa.
Tổng quan nhanh
F-1 phổ biến hơn, M-1 chuyên biệt hơn
Với phần lớn học sinh, sinh viên Việt Nam đi Mỹ để học trung học, cao đẳng, đại học, sau đại học hoặc chương trình tiếng Anh, visa phù hợp thường là F-1. M-1 thường áp dụng cho các chương trình vocational hoặc non-academic, chẳng hạn một số chương trình nghề, kỹ thuật, cơ khí, hàng không, thẩm mỹ, nấu ăn hoặc đào tạo nghề chuyên biệt.
Cả hai diện đều yêu cầu học sinh được nhận vào một trường được SEVP chấp thuận, được cấp Form I-20, đăng ký trong SEVIS và nộp đơn xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ.
Gợi ý của VNIS Education: đừng chọn F-1 hay M-1 chỉ theo “tên visa”. Hãy bắt đầu từ bản chất chương trình học, loại trường, I-20 được cấp và kế hoạch sau khi học xong. Chọn nhanh
Nên nghĩ theo 3 câu hỏi
1. Chương trình của bạn là academic hay vocational? Academic/language thường là F-1; vocational/non-academic thường là M-1. 2. Trường cấp loại I-20 nào? Form I-20 sẽ ghi rõ diện F-1 hoặc M-1 tương ứng với chương trình và trường. 3. Bạn có cần pathway dài hạn không? F-1 thường linh hoạt hơn cho lộ trình học thuật dài hạn, chuyển trường, chuyển bậc và thực tập liên quan đến ngành học. Bảng so sánh
So sánh visa F-1 và M-1
Bảng dưới đây giúp gia đình nhìn nhanh điểm giống và khác nhau giữa hai diện visa du học Mỹ phổ biến nhất.
Tiêu chí Các yếu tố cần so sánh trước khi nộp hồ sơ Visa F-1 Academic / Language Students Visa M-1 Vocational Students
| Mục đích chính | F-1 Theo học chương trình học thuật hoặc ngôn ngữ tại Hoa Kỳ. | M-1 Theo học chương trình nghề, kỹ thuật hoặc phi học thuật. |
|---|---|---|
| Loại chương trình thường gặp | Trung học tư thục, college, university, graduate school, intensive English program, pathway academic. | Vocational school, technical training, một số chương trình nghề chuyên biệt hoặc đào tạo thực hành. |
| Loại trường | Trường được SEVP chấp thuận và được phép cấp I-20 cho diện F-1. | Trường được SEVP chấp thuận và được phép cấp I-20 cho diện M-1. |
| Form I-20 | Form I-20 cho F-1 Academic and Language Students. | Form I-20 cho M-1 Vocational Students. |
| Tính linh hoạt học tập | Thường linh hoạt hơn cho lộ trình học thuật dài hạn, chuyển bậc học, chuyển trường hoặc tiếp tục lên chương trình cao hơn. | Thường gắn chặt với chương trình nghề cụ thể đã được phê duyệt; ít linh hoạt hơn nếu muốn đổi hướng học thuật. |
| Làm thêm và thực tập | Có thể có một số lựa chọn làm việc/thực tập nếu đáp ứng đúng điều kiện, ví dụ on-campus employment, CPT hoặc OPT tùy trường hợp và quy định. | Quyền làm việc hạn chế hơn; thực hành nghề nghiệp thường chỉ liên quan trực tiếp đến chương trình và chịu kiểm soát chặt. |
| Người phụ thuộc | Vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi có thể xin visa F-2 nếu đủ điều kiện và được cấp I-20 riêng. | Vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi có thể xin visa M-2 nếu đủ điều kiện và được cấp I-20 riêng. |
| Phí MRV | Thuộc nhóm non-petition-based visa, phí xử lý đơn hiện là 185 USD. | Thuộc nhóm non-petition-based visa, phí xử lý đơn hiện là 185 USD. |
| SEVIS I-901 | Cần đóng phí SEVIS I-901 trước khi được cấp visa, theo hướng dẫn chính thức. | Cần đóng phí SEVIS I-901 trước khi được cấp visa, theo hướng dẫn chính thức. |
| Thời điểm cấp visa và nhập cảnh | Học sinh mới diện F/M có thể được cấp visa tối đa 365 ngày trước ngày bắt đầu khóa học; không được nhập cảnh sớm hơn 30 ngày trước ngày học. | Áp dụng cùng nguyên tắc F/M cho học sinh mới: có thể cấp trước tối đa 365 ngày, nhưng nhập cảnh không sớm hơn 30 ngày trước ngày học. |
| Phù hợp với ai? | Học sinh, sinh viên muốn theo học chương trình học thuật, lộ trình lấy bằng, tiếng Anh học thuật hoặc pathway lên bậc cao hơn. | Người học muốn tham gia chương trình nghề, kỹ thuật hoặc đào tạo thực hành với mục tiêu cụ thể và thời lượng rõ ràng. |
Lưu ý: Bảng trên mang tính định hướng. Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào trường được SEVP chấp thuận, loại Form I-20 được cấp, chương trình học và đánh giá của viên chức lãnh sự. Khi nào chọn diện nào?
Trường hợp nên đi theo F-1 hoặc M-1
Với du học sinh Việt Nam, F-1 thường phổ biến hơn vì phần lớn hồ sơ là trung học, đại học, sau đại học hoặc tiếng Anh học thuật. M-1 phù hợp hơn với chương trình nghề hoặc đào tạo kỹ thuật cụ thể.
Khi nào thường là visa F-1?
F-1 phù hợp nếu mục tiêu chính của bạn là theo học một chương trình học thuật hoặc chương trình tiếng Anh tại trường được SEVP chấp thuận.
- Học trung học tư thục tại Mỹ
- Học cao đẳng, đại học hoặc sau đại học
- Học chương trình tiếng Anh chuyên sâu
- Theo pathway để chuyển tiếp lên bậc học cao hơn
- Cần lộ trình học thuật dài hạn và linh hoạt hơn
Khi nào có thể là visa M-1?
M-1 phù hợp nếu chương trình chính là vocational hoặc non-academic, tập trung vào kỹ năng nghề nghiệp và không phải lộ trình học thuật truyền thống.
- Học chương trình nghề hoặc kỹ thuật
- Học chương trình đào tạo thực hành chuyên biệt
- Thời lượng học rõ ràng, gắn với một nghề cụ thể
- Không có mục tiêu chuyển tiếp academic dài hạn ngay từ đầu
- Trường cấp I-20 theo diện M-1
Decision flow
Cách xác định đúng diện visa trong 4 bước
Cách an toàn nhất là đi từ chương trình học, sau đó kiểm tra trường, I-20 và kế hoạch visa.
1
Xác định chương trình
Academic/language hay vocational/non-academic?
2
Kiểm tra SEVP
Trường có được phép nhận học sinh quốc tế và cấp I-20 không?
3
Đọc Form I-20
I-20 ghi diện F-1 hay M-1, ngày học, chi phí và mã SEVIS.
4
Chuẩn bị phỏng vấn
Giải thích được lý do học, tài chính và kế hoạch sau khi hoàn thành.
Lưu ý quan trọng
Đừng chỉ hỏi “visa nào dễ hơn?”
F-1 và M-1 không phải là hai lựa chọn để “chọn cái dễ hơn”. Đây là hai diện visa gắn với hai loại chương trình khác nhau. Nếu chương trình học không khớp với diện visa, hồ sơ có thể thiếu logic khi phỏng vấn hoặc gặp vấn đề khi duy trì tình trạng du học sinh tại Mỹ.
Chọn sai diện có thể ảnh hưởng hồ sơ Ví dụ, muốn học academic pathway nhưng lại chọn chương trình vocational không phù hợp với mục tiêu dài hạn. Phỏng vấn cần câu chuyện hợp lý Viên chức lãnh sự có thể hỏi vì sao chọn chương trình, trường, chi phí và kế hoạch sau khi học xong. I-20 là tài liệu trung tâm I-20 thể hiện loại visa, mã SEVIS, ngày học, chi phí và thông tin chương trình. Du học Mỹ cùng VNIS Education
Tìm hiểu thêm về lộ trình du học Mỹ
Nếu bạn đang so sánh visa F-1 và M-1, bước tiếp theo là xây dựng lộ trình du học Mỹ phù hợp: chọn trường, ngành học, hồ sơ tài chính, timeline nộp đơn và kế hoạch visa.
Trang Du học Mỹ Khám phá các bài viết, hướng dẫn và thông tin quan trọng về du học Mỹ cho học sinh, sinh viên Việt Nam. Về trang Du học Mỹ VNIS Education
Cần xác định đúng diện visa cho hồ sơ du học Mỹ?
VNIS Education có thể hỗ trợ gia đình rà soát chương trình học, Form I-20, kế hoạch học tập, tài chính và chiến lược phỏng vấn để lựa chọn diện visa phù hợp hơn với hồ sơ thật.
Liên hệ VNIS Education Xem hướng dẫn visa du học Mỹ 2026
Câu hỏi thường gặp
Visa F-1 là gì?
Visa F-1 là visa dành cho học sinh, sinh viên quốc tế theo học chương trình học thuật hoặc chương trình tiếng Anh tại trường được SEVP chấp thuận ở Hoa Kỳ.
Visa M-1 là gì?
Visa M-1 là visa dành cho người học theo chương trình nghề, kỹ thuật hoặc phi học thuật tại trường được SEVP chấp thuận ở Hoa Kỳ.
Visa F-1 và M-1 khác nhau lớn nhất ở điểm nào?
Khác biệt lớn nhất nằm ở loại chương trình học: F-1 dành cho academic/language programs, còn M-1 dành cho vocational/non-academic programs.
Học đại học Mỹ dùng visa F-1 hay M-1?
Hầu hết sinh viên học đại học, cao đẳng hoặc sau đại học tại Mỹ sẽ dùng visa F-1, nếu trường được SEVP chấp thuận và cấp I-20 diện F-1.
Phí visa F-1 và M-1 có khác nhau không?
Phí xử lý đơn visa MRV cho nhóm F và M hiện cùng thuộc mức 185 USD. Ngoài ra, đương đơn cần kiểm tra phí SEVIS I-901 và các chi phí liên quan trên website chính thức.
Có thể đổi từ M-1 sang F-1 không?
Việc thay đổi tình trạng visa tại Mỹ phụ thuộc vào quy định USCIS, hồ sơ cụ thể và thời điểm nộp. Gia đình nên kiểm tra với trường, DSO hoặc chuyên gia phù hợp trước khi lập kế hoạch.
Sẵn sàng bắt đầu hành trình du học?
Để lại thông tin — đội ngũ VNIS tư vấn lộ trình phù hợp, miễn phí.
Nhận tư vấn miễn phí

