Câu trả lời trung thực: không có nước nào “tốt nhất” cho tất cả. Nước phù hợp là nước khớp với ngân sách, ngành học và mục tiêu sau tốt nghiệp của bạn. Dưới đây là khung 5 câu hỏi và bảng so sánh để bạn tự khoanh vùng.
Hầu hết gia đình bắt đầu bằng “nước nào tốt?”. Câu hỏi đó gần như không có đáp án. Năm câu dưới đây sẽ thu hẹp lựa chọn nhanh hơn nhiều.
Đây là bộ lọc mạnh nhất và nên hỏi đầu tiên. Ngân sách quyết định nhóm trường khả thi hơn là quyết định quốc gia — cùng một nước vẫn có trường rất đắt và trường rất vừa túi.
Ngành quan trọng hơn quốc gia. Một số ngành có thế mạnh rõ rệt theo nước và ảnh hưởng trực tiếp tới cơ hội việc làm sau tốt nghiệp — chọn nước trước rồi ép ngành vào là ngược quy trình.
Nếu mục tiêu là ở lại, chính sách visa sau tốt nghiệp và lộ trình định cư nên được cân nhắc ngay từ khi chọn nước — vì nó thay đổi theo từng năm và khác nhau rất nhiều.
Điểm IELTS/TOEFL hiện có sẽ khoanh vùng nhóm trường bạn nộp được ngay, hay cần thêm một lộ trình dự bị/pathway trước khi vào chính khoá.
Mỗi nước có mùa nhập học và thời gian xử lý visa khác nhau. Nếu deadline gấp, lịch kỳ nhập học có thể loại bớt lựa chọn nhanh hơn bạn nghĩ.
Các mức tài chính và quy định làm thêm được điều chỉnh theo năm — luôn đối chiếu nguồn chính thức hoặc hỏi VNIS tại thời điểm bạn nộp hồ sơ.
Mạng lưới trường lớn nhất thế giới, học bổng đa dạng, mạnh nghiên cứu & STEM. Linh hoạt đổi ngành, có lộ trình community college tiết kiệm.
Chi phí thường dễ chịu hơn Mỹ, môi trường an toàn, cộng đồng Việt lớn. Có lộ trình làm việc sau tốt nghiệp (PGWP).
Group of Eight danh giá, khí hậu ôn hoà, múi giờ gần Việt Nam. Chính sách làm thêm linh hoạt và visa 485 sau tốt nghiệp.
Bằng cấp lâu đời, thạc sĩ chỉ 1 năm nên tiết kiệm tổng chi phí và thời gian. Trung tâm tài chính, nghệ thuật, truyền thông.
Gần Việt Nam, an toàn, song ngữ, chi phí đi lại thấp. Trung tâm tài chính châu Á, phù hợp gia đình muốn con gần nhà.
Đã khoanh vùng được nước? So sánh 242 trường trong danh bạ VNIS →
Xếp hạng tổng thể của một quốc gia gần như vô nghĩa với ngành cụ thể của bạn. Trường mạnh đúng ngành ở nước “ít nổi” thường tốt hơn trường trung bình ở nước “nổi tiếng”.
Sinh hoạt phí, bảo hiểm, vé máy bay và số năm học mới quyết định tổng tiền. Một chương trình ngắn hơn có thể rẻ hơn dù học phí/năm cao hơn.
Nếu mục tiêu là làm việc và định cư sau tốt nghiệp, chính sách visa nên là yếu tố cân nhắc từ đầu — không phải chuyện tính sau khi đã nhập học.
Không có nước “tốt nhất” cho tất cả mọi người. Lựa chọn đúng phụ thuộc vào ngân sách gia đình, ngành học, mục tiêu ở lại hay về nước, trình độ tiếng Anh và thời điểm bạn muốn đi. Cùng một ngân sách, ở nước này bạn chỉ vào được trường trung bình nhưng ở nước khác lại vào được trường tốt — nên so sánh theo hồ sơ cụ thể thay vì theo danh tiếng chung.
Tổng chi phí không chỉ là học phí: cần cộng sinh hoạt phí, bảo hiểm, vé máy bay và thời gian học. Ví dụ thạc sĩ ở Anh chỉ 1 năm nên tổng chi phí có thể thấp hơn một chương trình 2 năm ở nước khác dù học phí/năm cao hơn. Ngoài ra, lộ trình community college ở Mỹ có thể giảm đáng kể chi phí hai năm đầu.
Tỉ lệ đậu visa phụ thuộc vào chất lượng hồ sơ của bạn nhiều hơn là vào quốc gia. Yếu tố quyết định thường là chứng minh tài chính rõ ràng, lý do học tập hợp lý và ràng buộc về nước. Xem thêm hướng dẫn chứng minh tài chính du học của VNIS.
Chính sách visa sau tốt nghiệp và định cư thay đổi thường xuyên theo từng năm, nên bất kỳ so sánh cố định nào cũng có thể lạc hậu nhanh. Nếu mục tiêu của bạn là ở lại, hãy trao đổi với VNIS để nhận thông tin đúng tại thời điểm bạn nộp hồ sơ.
Nhiều trường ở các nước đều có lộ trình pathway/dự bị tiếng cho học sinh chưa đủ điểm đầu vào. Điểm hiện tại của bạn sẽ quyết định nên nộp thẳng hay đi qua pathway — đây là việc nên đánh giá trên hồ sơ cụ thể.
Để lại thông tin — chuyên viên VNIS sẽ dựa trên ngân sách, ngành học và mục tiêu của bạn để gợi ý nước và nhóm trường phù hợp nhất. Hoàn toàn miễn phí.
Nhận tư vấn miễn phí