Du học Mỹ

Cẩm nang du học Mỹ: Từ điển thuật ngữ

Cẩm nang du học Mỹ: Từ điển thuật ngữ

Bạn đang ấp ủ ước mơ du học Mỹ? Hệ thống giáo dục Hoa Kỳ nổi tiếng với sự đa dạng và phức tạp, đi kèm với đó là một loạt các thuật ngữ chuyên ngành mà bạn cần phải nắm rõ. Hiểu đúng các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn làm quen với môi trường học tập mới mà còn là chìa khóa để hoàn thành các thủ tục hồ sơ một cách chính xác và hiệu quả.

VNIS Education đã tổng hợp một từ điển thuật ngữ chuyên ngành giáo dục Hoa Kỳ đầy đủ và dễ hiểu nhất. Hãy cùng khám phá để chuẩn bị hành trang vững chắc cho hành trình du học của bạn!


A

  • Academic Adviser (AA): Cố vấn học thuật. Một thành viên trong ban giảng viên của trường đại học, chuyên giúp đỡ và tư vấn cho sinh viên về các vấn đề học thuật.
  • Academic Year: Niên học. Khoảng thời gian học tập chính thức, thường kéo dài từ tháng 9 đến tháng 5. Niên học có thể được chia thành các học kỳ có độ dài khác nhau như: semesters (học kỳ), trimesters (tam cá nguyệt) hoặc quarters (quý).
  • Accreditation: Chứng nhận kiểm định. Sự công nhận của các trường cao đẳng và đại học bởi các hiệp hội chuyên nghiệp quốc gia hoặc các tổ chức kiểm định khu vực.
  • ACT: American College Testing. Một bài kiểm tra trắc nghiệm dựa trên chương trình học, đánh giá các kỹ năng đọc, tiếng Anh, toán và khoa học, có thêm phần viết luận tùy chọn. Bài thi này được chấp nhận rộng rãi tại các trường cao đẳng và đại học 2-4 năm đã được kiểm định ở Hoa Kỳ và hàng trăm tổ chức trên toàn thế giới.
  • Add/Drop: Thêm/Hủy lớp. Một quy trình cho phép sinh viên thêm hoặc hủy lớp học với sự cho phép của giảng viên vào đầu mỗi học kỳ.
  • Advance Registration: Đăng ký trước. Quy trình chọn lớp học sớm hơn so với các sinh viên khác.
  • Affidavit of Support: Thư cam kết tài chính. Một tài liệu chính thức xác nhận cam kết hỗ trợ tài chính từ một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Assistantship: Học bổng trợ giảng/trợ lý nghiên cứu. Một hình thức hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên sau đại học, đổi lại họ sẽ thực hiện một số công việc giảng dạy, giám sát phòng thí nghiệm (Teaching Assistant) hoặc nghiên cứu (Research Assistant).
  • Associate’s Degree: Bằng cao đẳng. Bằng cấp được trao sau hai năm học. Bằng này có thể là bằng cuối cùng (terminal) hoặc bằng chuyển tiếp (transfer) để học tiếp hai năm đầu của bằng cử nhân.
  • Attestation: Chứng thực. Sự xác nhận chính thức rằng một bằng cấp hoặc bảng điểm là thật.
  • Audit: Học dự thính. Tham gia một lớp học mà không nhận tín chỉ hoặc điểm.
  • Authentication: Xác thực. Quá trình xác minh tính chân thực của một tài liệu. Sinh viên quốc tế thường được yêu cầu cung cấp tài liệu xác thực cho bảng điểm học thuật hoặc bằng cấp trước đó khi nộp hồ sơ vào một chương trình học tại Mỹ.

B

  • Bachelor’s Degree: Bằng cử nhân. Bằng cấp được trao sau khi hoàn thành khoảng 4 năm học toàn thời gian.

C

  • Campus: Khuôn viên trường. Khu đất và các tòa nhà của một trường cao đẳng hoặc đại học.
  • Class Rank: Xếp hạng trong lớp. Một con số hoặc tỷ lệ cho thấy vị trí học tập của một sinh viên trong lớp tốt nghiệp của mình.
  • Co-ed: Đồng giáo dục. Một trường cao đẳng hoặc đại học nhận cả nam và nữ; cũng dùng để chỉ ký túc xá có cả nam và nữ ở.
  • College: Trường cao đẳng/khoa. Một tổ chức giáo dục sau phổ thông cung cấp bằng cử nhân và trong một số trường hợp là bằng thạc sĩ và tiến sĩ. Trong trường hợp khác, nó là một phân khoa của một trường đại học; ví dụ: “College of Business”.
  • College Catalog: Sổ tay/Cẩm nang trường học. Một ấn phẩm chính thức cung cấp thông tin về các chương trình học, cơ sở vật chất, yêu cầu đầu vào và đời sống sinh viên của một trường đại học.
  • Community College: Trường cao đẳng cộng đồng. Một tổ chức giáo dục sau phổ thông cung cấp các chương trình bằng cao đẳng, cũng như các chương trình kỹ thuật và dạy nghề.
  • Core Course: Môn học bắt buộc. Các môn học tạo nền tảng cho chương trình học và được yêu cầu đối với tất cả sinh viên theo học bằng cấp đó.
  • Course: Khóa học/Môn học. Các buổi học được lên lịch trình đều đặn từ một đến năm giờ (hoặc hơn) mỗi tuần trong một học kỳ. Một chương trình học được tạo thành từ một số môn học bắt buộc và tự chọn cụ thể.
  • Credits: Tín chỉ. Các đơn vị mà hầu hết các trường cao đẳng và đại học sử dụng để ghi nhận việc hoàn thành các môn học (với điểm đậu) cần thiết cho một bằng cấp học thuật.

D

  • Day Student: Sinh viên ngoại trú. Một sinh viên sống ngoài khuôn viên trường và di chuyển đến trường mỗi ngày để học.
  • Degree: Bằng cấp. Văn bằng hoặc danh hiệu do một trường cao đẳng, đại học hoặc trường chuyên nghiệp cấp sau khi hoàn thành một chương trình học quy định.
  • Department: Khoa/Bộ môn. Phân khu hành chính của một trường, cao đẳng, hoặc đại học, nơi cung cấp chương trình giảng dạy trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: khoa tiếng Anh hoặc khoa lịch sử).
  • Designated School Official (DSO): Cán bộ trường được chỉ định. Người phụ trách thu thập và báo cáo thông tin về sinh viên quốc tế cho Hệ thống Thông tin Sinh viên và Khách Trao đổi (SEVIS) và hỗ trợ sinh viên quốc tế trong quá trình xin visa và giấy phép làm việc.
  • Dissertation: Luận án tiến sĩ. Luận văn được viết về một chủ đề nghiên cứu độc đáo, thường là một trong những yêu cầu cuối cùng để nhận bằng tiến sĩ (Ph.D.).
  • Doctoral Degree (Ph.D.): Bằng tiến sĩ. Bằng cấp học thuật cao nhất do một trường đại học cấp cho sinh viên đã hoàn thành chương trình sau đại học, vượt qua bằng cử nhân và/hoặc thạc sĩ. Sinh viên phải chứng minh năng lực học thuật của mình thông qua các kỳ thi vấn đáp và viết, cũng như nghiên cứu gốc được trình bày dưới dạng luận án.
  • Dormitories (Dorms): Ký túc xá. Cơ sở nhà ở trong khuôn viên trường đại học dành cho sinh viên.

E

  • Electives: Môn học tự chọn. Các môn học có thể được chọn từ bất kỳ lĩnh vực nào. Các môn học tự chọn cho sinh viên cơ hội khám phá các chủ đề hoặc môn học khác mà họ quan tâm.
  • Extracurricular Activities: Hoạt động ngoại khóa. Các hoạt động không thuộc chương trình học, được thực hiện ngoài giờ lên lớp.

F

  • Faculty: Đội ngũ giảng viên. Những người dạy các khóa học tại các trường cao đẳng và đại học Hoa Kỳ. Giảng viên có thể bao gồm giáo sư, phó giáo sư, trợ lý giáo sư và giảng viên.
  • Fees: Phí. Một khoản phí được các trường đại học tính thêm, ngoài học phí, để chi trả cho các dịch vụ của trường.
  • Fellowship: Học bổng nghiên cứu. Một hình thức hỗ trợ tài chính, thường được trao cho sinh viên sau đại học. Nói chung, sinh viên không cần phải làm việc đổi lại.
  • Final Exam: Kỳ thi cuối kỳ. Một kỳ thi tổng hợp về một môn học cụ thể, bao gồm tất cả các tài liệu đã được học trong suốt học kỳ.
  • Financial Aid: Hỗ trợ tài chính. Một thuật ngữ chung bao gồm tất cả các loại tiền, khoản vay và các chương trình vừa học vừa làm được cung cấp cho sinh viên để giúp chi trả học phí, các khoản phí và chi phí sinh hoạt.
  • Fraternities: Hội nam sinh. Các tổ chức xã hội, học thuật và từ thiện dành cho nam sinh viên, có ở nhiều trường đại học ở Mỹ.
  • Freshman: Sinh viên năm nhất. Sinh viên năm đầu tiên ở trường cấp ba, cao đẳng hoặc đại học.
  • Full-time Student: Sinh viên toàn thời gian. Một sinh viên đăng ký đầy đủ các môn học theo quy định của trường.

G

  • Graduate: Sinh viên tốt nghiệp/học sau đại học. Một sinh viên đã hoàn thành một khóa học, ở cấp độ trung học hoặc đại học. Một chương trình sau đại học là một khóa học dành cho sinh viên đã có bằng cử nhân.
  • Graduate Management Admission Test (GMAT): Bài kiểm tra đầu vào quản lý sau đại học. Một bài kiểm tra tiêu chuẩn dành cho các ứng viên MBA, đo lường các kỹ năng cơ bản về ngôn ngữ, toán học và viết phân tích.
  • Grade Point Average (GPA): Điểm trung bình học tập. Điểm trung bình của tất cả các môn học đã hoàn thành. Tại Hoa Kỳ, điểm thường được gán bằng chữ cái và dựa trên thang điểm GPA 4.0.
  • Graduate Record Examination (GRE): Bài kiểm tra đầu vào sau đại học. Một bài kiểm tra tiêu chuẩn về tư duy ngôn ngữ, tư duy định lượng và viết phân tích, đo lường sự sẵn sàng cho việc học ở trình độ sau đại học.

H

  • High School: Trường trung học. Thuật ngữ của Hoa Kỳ để chỉ trường cấp ba.
  • Higher Education: Giáo dục đại học. Giáo dục sau phổ thông tại các trường cao đẳng, đại học, trường chuyên nghiệp, học viện kỹ thuật, v.v.
  • Honors Program: Chương trình danh dự. Một chương trình học đầy thách thức dành cho sinh viên có điểm số cao.

I

  • Institute: Học viện. Một tổ chức giáo dục sau phổ thông chuyên về các chương trình cấp bằng trong một nhóm các môn học liên quan chặt chẽ; ví dụ: Học viện Công nghệ.
  • International Student Adviser (ISA): Cố vấn sinh viên quốc tế. Người phụ trách cung cấp thông tin và hướng dẫn cho sinh viên quốc tế về các quy định của chính phủ, visa, quy định học thuật, phong tục xã hội, ngôn ngữ, tài chính hoặc vấn đề nhà ở, kế hoạch du lịch, bảo hiểm và các vấn đề pháp lý.

J

  • Junior: Sinh viên năm ba. Một sinh viên năm thứ ba ở trường trung học, cao đẳng hoặc đại học.

L

  • Language Requirement: Yêu cầu về ngôn ngữ. Một yêu cầu của một số chương trình sau đại học rằng sinh viên phải thể hiện khả năng đọc và viết cơ bản bằng một ngôn ngữ khác ngoài tiếng mẹ đẻ của họ để được nhận bằng.
  • Lecture: Bài giảng. Phương pháp giảng dạy phổ biến ở các trường đại học; một giáo sư giảng bài trong các lớp học có từ 20 đến vài trăm sinh viên. Các bài giảng có thể được bổ sung bằng các buổi thảo luận nhóm nhỏ thường xuyên do trợ lý giảng dạy dẫn dắt.
  • Liberal Arts and Sciences: Khoa học xã hội và nhân văn. Các môn học hàn lâm về các chủ đề trong khoa học nhân văn, khoa học xã hội và khoa học tự nhiên với mục tiêu phát triển kỹ năng nói, viết và lập luận của sinh viên.
  • Living Expenses: Chi phí sinh hoạt. Các chi phí như nhà ở và ăn uống, sách vở và đồ dùng, đi lại, chi phí cá nhân, bảo hiểm y tế, v.v.

M

  • Maintenance: Chi phí duy trì. Đề cập đến các chi phí để theo học một trường đại học, bao gồm phòng ở, ăn uống, sách vở, quần áo, giặt là, đi lại địa phương và các chi phí phát sinh.
  • Major: Chuyên ngành chính. Lĩnh vực tập trung của sinh viên. Các môn học chuyên ngành chiếm 25-50% tổng số môn học cần thiết để hoàn thành bằng cấp.
  • Major Professor/Thesis Adviser: Giáo sư hướng dẫn chính/cố vấn luận văn. Đối với các bằng cấp nghiên cứu, là giáo sư làm việc chặt chẽ với sinh viên trong việc lập kế hoạch và lựa chọn một đề tài nghiên cứu, tiến hành nghiên cứu và trình bày kết quả.
  • Master’s Degree: Bằng thạc sĩ. Bằng cấp được trao sau khi hoàn thành các yêu cầu học thuật thường bao gồm tối thiểu một năm học sau bằng cử nhân.
  • Midterm Exam: Kỳ thi giữa kỳ. Một kỳ thi được tổ chức sau khi nửa học kỳ đã trôi qua, bao gồm tất cả tài liệu đã học cho đến thời điểm đó.
  • Minor: Chuyên ngành phụ. Lĩnh vực tập trung thứ hai của sinh viên. Sinh viên chọn học chuyên ngành phụ thường sẽ hoàn thành khoảng năm môn học trong lĩnh vực này.
  • Massive Open Online Course (MOOC): Khóa học trực tuyến đại chúng. Một khóa học trực tuyến nhằm mục đích cho phép người dùng tham gia không giới hạn và truy cập mở qua web.

P

  • Placement Test: Bài kiểm tra xếp lớp. Một bài kiểm tra được sử dụng để đánh giá năng lực học tập của sinh viên trong một lĩnh vực cụ thể để họ có thể được xếp vào các khóa học phù hợp trong lĩnh vực đó.
  • Plan of Study: Kế hoạch học tập. Một bản mô tả chi tiết về chương trình học mà một ứng viên đăng ký.
  • Postdoctorate: Sau tiến sĩ. Các nghiên cứu dành cho những người đã hoàn thành bằng tiến sĩ.
  • Postgraduate: Sau đại học. Thường đề cập đến các nghiên cứu dành cho những người đã hoàn thành bằng sau đại học. Cũng có thể được sử dụng để chỉ giáo dục sau đại học.
  • Prerequisites: Môn học tiên quyết. Các chương trình hoặc khóa học mà một sinh viên được yêu cầu phải hoàn thành trước khi được phép đăng ký vào một chương trình hoặc khóa học nâng cao hơn.

Q

  • Qualifying Examination: Kỳ thi đủ điều kiện. Ở nhiều khoa sau đại học, một kỳ thi được tổ chức cho sinh viên đã hoàn thành các môn học bắt buộc để lấy bằng tiến sĩ, nhưng chưa bắt đầu luận án.

R

  • Registration: Đăng ký. Quá trình sinh viên chọn các môn học sẽ học trong một quý, học kỳ hoặc tam cá nguyệt.
  • Residency: Thực tập nội trú. Đào tạo lâm sàng trong một chuyên ngành đã chọn.
  • Resident Assistant (RA): Trợ lý nội trú. Một người hỗ trợ giám đốc ký túc xá và thường là điểm liên lạc đầu tiên cho sinh viên cần giúp đỡ hoặc có thắc mắc về đời sống trong trường.
  • Rolling Deadline: Hạn nộp hồ sơ luân phiên. Các trường chấp nhận hồ sơ và tuyển sinh bất cứ lúc nào trong một khoảng thời gian cụ thể cho đến khi tất cả các vị trí có sẵn được lấp đầy.

S

  • Sabbatical: Nghỉ phép nghiên cứu. Kỳ nghỉ có lương được cấp cho một giảng viên để có một khoảng thời gian dài tập trung nghiên cứu.
  • SAT: Scholastic Assessment Test. Một bài kiểm tra đo lường các khả năng đọc hiểu, viết và toán học.
  • SAT Subject Test: Một bài kiểm tra trắc nghiệm đo lường kiến thức của bạn trong các lĩnh vực cụ thể.
  • Scholarship: Học bổng. Một khoản hỗ trợ tài chính, thường được trao ở cấp độ đại học, có thể dưới hình thức miễn giảm học phí và/hoặc các khoản phí khác.
  • School: Trường học. Một thuật ngữ thường dùng để chỉ trường tiểu học, trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông. Cũng được sử dụng thay cho từ “college,” “university,” hoặc “institution,” hoặc là một thuật ngữ chung cho bất kỳ nơi giáo dục nào.
  • Semester: Học kỳ. Một học kỳ học.
  • Senior: Sinh viên năm cuối. Một sinh viên năm cuối ở trường trung học, cao đẳng hoặc đại học.
  • Sophomore: Sinh viên năm hai. Một sinh viên năm thứ hai ở trường trung học, cao đẳng hoặc đại học.
  • Sororities: Hội nữ sinh. Các tổ chức xã hội, học thuật và từ thiện dành cho nữ sinh viên, có ở nhiều trường đại học ở Mỹ.

T

  • Teaching Assistant (TA): Trợ giảng. Một sinh viên sau đại học đóng vai trò là người hướng dẫn cho một khóa học đại học trong lĩnh vực của mình, đổi lại sẽ nhận được một số hình thức hỗ trợ tài chính từ trường đại học.
  • Tenure: Nhiệm kỳ/Đảm bảo công việc. Một sự đảm bảo rằng một giảng viên sẽ tiếp tục được trường cao đẳng hoặc đại học tuyển dụng cho đến khi nghỉ hưu, trừ trường hợp rất bất thường.
  • Terminal Program: Chương trình cấp bằng cuối cùng. Chương trình bằng cao đẳng dẫn đến một nghề nghiệp cụ thể sau khi tốt nghiệp.
  • Thesis: Luận văn/Luận án. Một bài viết chứa kết quả nghiên cứu về một chủ đề cụ thể do một ứng viên chuẩn bị cho bằng cử nhân hoặc thạc sĩ.
  • Transcript: Bảng điểm/Học bạ. Một bản sao được chứng thực của hồ sơ học tập của một sinh viên.
  • Transfer: Chuyển tiếp. Quá trình chuyển từ một trường đại học sang một trường khác để hoàn thành bằng cấp.
  • Transfer Program: Chương trình chuyển tiếp. Chương trình bằng cao đẳng cho phép sinh viên chuyển tiếp vào năm thứ ba của một chương trình bằng cử nhân bốn năm.
  • Tuition: Học phí. Khoản tiền mà một tổ chức thu để giảng dạy và đào tạo (không bao gồm chi phí sách vở).

U

  • University: Trường đại học tổng hợp. Một tổ chức giáo dục sau phổ thông cung cấp cả chương trình cấp bằng đại học và sau đại học.

W

  • Withdrawal: Rút khỏi môn học/nghỉ học. Thủ tục hành chính để bỏ một môn học hoặc rời khỏi một trường.

Z

  • Zip Code: Mã bưu chính. Một loạt các số trong địa chỉ gửi thư chỉ định các khu vực bưu chính tại Hoa Kỳ.

Sẵn sàng bắt đầu hành trình du học?

Để lại thông tin — đội ngũ VNIS tư vấn lộ trình phù hợp, miễn phí.

Nhận tư vấn miễn phí