Du học tốn bao nhiêu, và phải chứng minh bao nhiêu?
Hai câu hỏi khác nhau, và trang này trả lời cả hai. Chọn nước, bậc học và số năm - bảng dưới dựng từ số liệu chính thức của 6 nước, mỗi dòng dẫn thẳng tới nguồn kèm ngày đối chiếu.
Chọn nước
Số đồng cho 1 USD. Nhập vào để xem thêm cột quy ra tiền Việt.
| Khoản | Số tiền | Nguồn |
|---|---|---|
| Học phí · Cao đẳng cộng đồng | 16.600 USD | research.collegeboard.org ↗ · đối chiếu 2026-07-16 |
| Sinh hoạt phí | 76.000 – 82.000 USD | research.collegeboard.org ↗ · đối chiếu 2026-07-16 |
| Phí SEVIS I-901 | 350 USD | ice.gov ↗ · đối chiếu 2026-07-16 |
| Lệ phí visa (MRV) | 185 USD | travel.state.gov ↗ · đối chiếu 2026-07-16 |
| Tổng cho 4 năm | 93.135 – 99.135 USD |
Số tiền phải chứng minh khi xin visa
Nước này không ấn định một mức cố định
Theo mức ghi trên I-20 của trường. Mỹ không quy định một con số cố định: trường tính học phí cộng sinh hoạt phí một năm rồi ghi trên I-20, và bạn cần chứng minh đủ ít nhất mức đó.
travel.state.gov ↗ · đối chiếu 2026-07-16
Cần đọc trước khi tin con số này
- Đây là mức NIÊM YẾT bình quân từ nguồn chính thức, chưa trừ học bổng. Trường và thành phố khác nhau chênh nhau rất mạnh.
- Học bổng có thể kéo học phí xuống đáng kể, nhất là ở đại học tư thục Mỹ.
- VNIS không dùng bảng này để cam kết chi phí. Muốn con số sát hồ sơ của bạn thì cần xem học lực, ngành và danh sách trường cụ thể.
Đặt lịch tư vấn để có con số sát hồ sơ của bạnXem trang du học Mỹ
Xem thêm: hướng dẫn chứng minh tài chính · học bổng du học · danh bạ trường