Đặt các trường cạnh nhau rồi hãy quyết
Mở 4 tab để so học phí là cách chắc chắn quên mất mình đang so cái gì. Chọn tối đa 4 trường trong 538 hồ sơ - bảng dưới xếp chúng cạnh nhau và đánh dấu đúng những dòng khác nhau.
1/4 trường · Chưa có dòng nào khác nhau
Sejong University🇰🇷 South Korea | |
|---|---|
| Quốc gia | South Korea |
| Thành phố | Gwangjin-gu, Seoul |
| Loại hình | Private university |
| Bậc đào tạo | Undergraduate & Graduate |
| Học phí quốc tế | Tiết kiệmnhóm học phí, chưa có số công bố |
| Ghi nhận xếp hạng | Private university in Seoul; English-taught track across 15 undergraduate programmes; entrance scholarships of 30-100% of first-semester tuition awarded on language score alone |
| Học bổng | Entrance scholarships are awarded on language score alone, as a percentage of FIRST-SEMESTER tuition. English track: 80% at IELTS 8.0, 50% at IELTS 6.5, 30% at IELTS 5.5. Korean track: 100% at TOPIK 6, 70% at Level 5, 50% at Level 4, 30% at Level 3. Students arriving from Sejong's own Language Center receive a further 500,000-1,000,000 KRW depending on semesters completed; the two may be combined up to the value of tuition. Because the award follows a published score table rather than a committee, you can calculate your own entitlement before applying. |
| Nộp hồ sơ qua VNIS | Có |
| Trang chính thức | sos.sejong.ac.kr ↗ |
| Xem hồ sơ → |
Đọc bảng này thế nào
- Ô để trống (—) nghĩa là VNIS CHƯA đối chiếu được dữ liệu đó, không có nghĩa là trường không có.
- Học phí có hai loại và bảng nói rõ loại nào: số công bố (dẫn nguồn kèm ngày lấy) và nhóm học phí do biên tập viên xếp — nhóm chỉ là khoảng, không phải một con số.
- Thứ tự cột là thứ tự bạn chọn. Không trường nào được xếp lên trước vì là đối tác hay vì trả tiền. Tiêu chí hiển thị →
- Bảng không xếp hạng trường nào hơn trường nào: “khác nhau” chỉ là khác, không phải tốt hơn.
Đặt lịch tư vấn để đối chiếu theo đúng hồ sơ của bạnMở danh bạ trường
Xem thêm: tính chi phí du học · học bổng du học · danh bạ trường