🇺🇸 United States · Braintree, Massachusetts

CATS Academy Boston

Khối 8-12, nội trú và ngoại trú; 422 học sinh năm 2025-26 (388 nội trú); 46 quốc tịch; sĩ số trung bình 18; 11 môn AP; mã CEEB 221541
Bậc học
Grades 9–12
Học phí
Cao
Nhóm học phí cao - thường có học bổng bù đắp đáng kể
Học bổng
Có hỗ trợ
Trường không niêm yết danh mục học bổng trên web. Học bổng Ivy Continuum — 80.000 USD cho hai năm lớp 11 và 12, nhập học tháng 1 hoặc tháng 9/2027 vào lớp 11, nhận hồ sơ đến hết 30/11/2026 hoặc đến khi hết suất — là suất VNIS nhận từ trường, không phải học bổng trường công bố. Hỏi VNIS bản điều kiện hiện hành trước khi tính toán dựa vào nó.

Tự kiểm tra kiểm định

Cơ sở dữ liệu chính thức các trường và chương trình đã được kiểm định tại Mỹ. Gõ tên trường để xem tổ chức kiểm định và thời hạn.

DAPIP - Bộ Giáo dục Hoa Kỳ

Giới thiệu CATS Academy Boston

Trường trung học tư thục nội trú và ngoại trú khối 8-12 tại Braintree, bang Massachusetts, cách trung tâm Boston khoảng 20 km về phía nam. Năm học 2025-26 có 422 học sinh, trong đó 388 em nội trú, đến từ 46 quốc tịch; sĩ số trung bình 18 em một lớp. Kiểm định bởi New England Association of Schools and Colleges, dạy 11 môn Advanced Placement, và có Ivy Plus Program hướng dẫn hồ sơ đại học 80 giờ/năm cho học sinh lớp 11-12.

  • 422 học sinh năm học 2025-26, trong đó 388 em nội trú và 34 em ngoại trú: 134 em lớp 12 (gồm 10 em học post-graduate), 153 em lớp 11, 86 em lớp 10, 42 em lớp 9 và 7 em lớp 8. Sĩ số trung bình 18 em một lớp, 46 quốc tịch. (School Profile 2025-26, mã CEEB 221541.)
  • Kiểm định bởi New England Association of Schools and Colleges; đồng thời là thành viên National Association of Independent Schools, National Honor Society, NACAC, NEACAC và New England Preparatory School Athletic Council.
  • Mười một môn AP: Sinh, Calculus AB, Hoá, Thống kê, Khoa học máy tính A, Kinh tế vi mô, Tiếng Anh Ngôn ngữ & Viết luận, Vật lý C Cơ học, Lịch sử Hoa Kỳ, Lịch sử Thế giới và Calculus đa biến. Lớp 12 học tối đa 4 môn AP, lớp 11 tối đa 3 môn. Trường KHÔNG xếp hạng học sinh và KHÔNG nhân hệ số GPA — ghi rõ điều này ở mọi mẫu đơn hỏi thứ hạng lớp.
  • Biểu phí trường niêm yết cho năm 2027-2028 (USD): học phí chương trình trung học 43.260 cho hai học kỳ hoặc 21.630 cho một học kỳ, và trường ghi rõ học kỳ lẻ có thể bắt đầu tháng 9 HOẶC tháng 1. Nội trú trọn tuần 35.700 hai học kỳ; nội trú 5 ngày 27.040. Phí ghi danh 500; đặt cọc 2.500 với học sinh quốc tế. Bảo hiểm y tế, ăn ở, hoạt động ngoại khoá và thể thao đã nằm trong phí nội trú.
  • Vào thẳng lớp 12 là có thật: biểu phí có khoản College Counseling Preparation Program 4.725 ghi rõ BẮT BUỘC với học sinh chuyển vào lớp 12. Điều kiện tiếng Anh cho học sinh quốc tế: lớp 11 cần TOEFL 60/IELTS 5.0, lớp 12 cần TOEFL 65/IELTS 5.5; dưới mức đó học chương trình CATS Extra.
  • Ivy Plus Program, làm cùng Foundation Global Education, dành cho khối 9-12. Planning Module cho lớp 9-10 là 50 giờ/học sinh/năm; Application Module cho lớp 11-12 là 80 giờ/học sinh/năm, gồm 12 workshop nhóm và 40 buổi kèm riêng hằng tuần.
  • Trường công bố 'hơn 2.400 lượt trúng tuyển đại học từ 2020', '11,7 triệu USD học bổng đại học từ 2020' và có học sinh trúng tuyển '85 trong nhóm 100 đại học hàng đầu Hoa Kỳ'. Đây là số cộng dồn của cả khoá từ 2020, không phải xác suất của một em cụ thể. Lớp tốt nghiệp 2026 có 1 em vào Cornell và 1 em vào Brown.
Cần kiểm tra trước khi nhập học

Số học sinh, phân bố khối, sĩ số, 46 quốc tịch, danh sách môn AP, kiểm định và mã CEEB lấy từ 'CATS Academy Boston 2025-26 School Profile' (bản trường phát hành tháng 11/2025, đọc 16/09/2026). Biểu phí 2027-2028 tại catsacademyboston.com/admissions/fees/, điều kiện tiếng Anh tại /admissions/, Ivy Plus Program tại /academics/signature-programs/ivy-plus-program/, các số cộng dồn tại /academics/results-destinations/, kết quả lớp 2026 tại bản tin /news/ của trường. CHƯA ĐỐI CHIẾU ĐƯỢC: chuỗi 'IVY 5 năm liên tiếp theo từng năm' — danh sách trúng tuyển của trường gộp chung 2021-2025 và không gắn năm; riêng Stanford KHÔNG có trong danh sách đó. Trường cũng KHÔNG dùng chữ 'đảm bảo/guarantee' ở bất kỳ đâu về việc trúng tuyển Top 100. Hạng A+ là do Niche chấm, không phải xếp hạng của cơ quan giáo dục. Phí có thể thay đổi theo từng năm học.

Hỏi VNIS về chương trình này

Học phí & học bổng

CATS Academy Boston thuộc nhóm học phí Cao. Học phí và học bổng thay đổi theo năm học và theo ngành, vì vậy VNIS sẽ cung cấp con số cập nhật chính xác cho đúng chương trình bạn quan tâm khi tư vấn. Trường không niêm yết danh mục học bổng trên web. Học bổng Ivy Continuum — 80.000 USD cho hai năm lớp 11 và 12, nhập học tháng 1 hoặc tháng 9/2027 vào lớp 11, nhận hồ sơ đến hết 30/11/2026 hoặc đến khi hết suất — là suất VNIS nhận từ trường, không phải học bổng trường công bố. Hỏi VNIS bản điều kiện hiện hành trước khi tính toán dựa vào nó..

🇺🇸Du học MỹTổng quan quốc gia, điều kiện, chi phí & lộ trình du họcTìm hiểu →
Nộp hồ sơ trực tuyến

Nộp đơn vào CATS Academy Boston

Điền thông tin bên dưới, VNIS đối chiếu điều kiện đầu vào và phản hồi trong 1–2 ngày làm việc. Miễn phí.

Thông tin học sinh

Học vấn & nguyện vọng

Liên hệ

Thông tin của bạn chỉ dùng để tư vấn hồ sơ và không chia sẻ cho bên thứ ba ngoài trường bạn đăng ký.

Câu hỏi thường gặp

CATS Academy Boston nằm ở đâu?

CATS Academy Boston tọa lạc tại Braintree, Massachusetts, United States, thuộc nhóm private boarding school.

Học phí và học bổng của CATS Academy Boston thế nào?

Mức học phí thuộc nhóm "Cao". Học phí và học bổng thay đổi theo năm và theo ngành, nên VNIS cung cấp con số cập nhật chính xác khi tư vấn. Trường không niêm yết danh mục học bổng trên web. Học bổng Ivy Continuum — 80.000 USD cho hai năm lớp 11 và 12, nhập học tháng 1 hoặc tháng 9/2027 vào lớp 11, nhận hồ sơ đến hết 30/11/2026 hoặc đến khi hết suất — là suất VNIS nhận từ trường, không phải học bổng trường công bố. Hỏi VNIS bản điều kiện hiện hành trước khi tính toán dựa vào nó..

Làm sao để nộp hồ sơ apply CATS Academy Boston qua VNIS?

Bạn điền form đăng ký ở cuối trang, chuyên viên VNIS sẽ liên hệ, đánh giá hồ sơ miễn phí và đồng hành cùng bạn tới khi nhập học. Bạn cũng có thể tạo tài khoản để theo dõi tiến độ hồ sơ.

Trường United States khác

Xem tất cả trường United States