Woosong University
★ Tám trường và khoa tại Daejeon, trong đó có SolBridge International School of Business (đạt kiểm định AACSB), Endicott College of International Studies, JW Kim College of Future Studies và College of Culinary Arts; hệ dạy bằng tiếng Anh trải từ kinh doanh, AI và dữ liệu, khách sạn - ẩm thực, K-Beauty, truyền thông tới đường sắtTự kiểm tra kiểm định
Cổng chính thức của chính phủ Hàn Quốc; tra được trường được phép tuyển sinh quốc tế.
Study in Korea - cổng chính thức (NIIED) ↗Bài viết về trường này
Giới thiệu Woosong University
Đại học tư thục tại Daejeon, Hàn Quốc, với tám trường và khoa, trong đó SolBridge International School of Business đạt kiểm định AACSB. Hệ chuyên ngành dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, KHÔNG cần tiếng Hàn — chỉ cần IELTS 5.5 hoặc TOEFL iBT 71 — với học phí từ 6.400 USD mỗi năm và học bổng đầu vào 30-70% theo bảng công bố sẵn. Trường cũng có khoá tiếng Hàn riêng hệ visa D-4, 10 tuần một kỳ, 2.060.000 KRW mỗi kỳ và bắt buộc học từ 2 đến 4 kỳ. Thế mạnh rõ nhất nằm ở nhóm khách sạn - ẩm thực và nhóm AI - dữ liệu.
- Hai đường vào khác hẳn nhau, không phải hai mức độ của cùng một thứ. Hệ chuyên ngành D-2 dạy HOÀN TOÀN bằng tiếng Anh và KHÔNG cần tiếng Hàn: TOEFL iBT 71, IELTS 5.5, hoặc TOEIC / Duolingo / CEFR B2. Hệ D-4 là khoá tiếng Hàn 10 tuần của chính trường, dành cho em muốn có TOPIK trước. Nhiều học sinh Việt Nam đi D-4 rồi chuyển lên; còn đường vào thẳng bằng tiếng Anh mới là thứ phần lớn gia đình không biết là có.
- Học phí hệ tiếng Anh mỗi năm, theo bảng 2025 do trường công bố: Quản trị Khách sạn Toàn cầu 6.400 USD, Quản lý kinh doanh kết hợp AI và Giáo dục Mầm non 6.792 USD, AI & Big Data / Truyền thông & Đa phương tiện / Đường sắt Quốc tế 7.794 USD, Thiết kế K-Beauty 7.998 USD, Quản trị Nhà hàng Quốc tế và Nghệ thuật Ẩm thực Quốc tế 8.442 USD, Trí tuệ nhân tạo và Khoa học Dữ liệu 10.494 USD, và chương trình BBA đạt kiểm định AACSB của SolBridge 12.592 USD. Bậc thạc sĩ: Quản trị Du lịch và Quản trị Kinh doanh Quốc tế 9.750 USD, Công nghệ Trí tuệ nhân tạo 11.238 USD. Trường ghi rõ học phí thay đổi theo năm.
- Các khoản ngoài học phí — thứ quyết định con số thật: lệ phí xét hồ sơ 50 USD nộp một lần (tiến sĩ 70 USD), phí nhập học nộp một lần 650 USD với bậc cử nhân hoặc 825 USD với sau đại học, ký túc xá và ăn uống khoảng 2.352 USD mỗi năm, bảo hiểm tư nhân 100 USD, phí hội sinh viên 56 USD. Sinh viên đại học BẮT BUỘC ở ký túc xá trong học kỳ đầu.
- Hệ tiếng D-4 tính theo kỳ 10 tuần: 1.300.000 KRW học phí cộng 700.000 KRW ký túc xá và ăn uống, tức 2.060.000 KRW mỗi kỳ, cộng phí đăng ký 60.000 KRW nộp một lần. CHI TIẾT VỀ CHI PHÍ HAY LÀM GIA ĐÌNH HỤT: trường yêu cầu học sinh hệ tiếng học TỪ 2 ĐẾN 4 KỲ, nên phải dự trù bội số của con số đó chứ không phải một kỳ.
- Điều kiện hệ D-4 rất cụ thể và kiểm được trước khi tiêu bất kỳ khoản nào: GPA từ 6.7 trở lên, tốt nghiệp THPT không quá 2 năm trừ khi đang học đại học hoặc giải trình được các năm trống, ưu tiên em đã có TOPIK cấp 1 hoặc 2, và sổ tiết kiệm ĐỨNG TÊN HỌC SINH tối thiểu tương đương 10.000 USD. Lớp học 09:00-13:00, 5 ngày một tuần, 200 giờ mỗi kỳ, chia sáu cấp từ Sơ cấp 1 đến Cao cấp 2.
- Quy trình tuyển sinh có bước PHỎNG VẤN TRỰC TUYẾN với giáo sư tuyển sinh và giáo sư của khoa đăng ký. Đây là một vòng đánh giá thật chứ không phải thủ tục, và nó nằm giữa bước nộp đơn trực tuyến và bước có kết quả.
- Trường cho biết có sinh viên từ hơn 91 quốc gia và hơn 636 đối tác quốc tế tại 82 quốc gia, đồng thời dẫn Times Higher Education xếp trường hạng 1 về International Outlook trong các đại học Hàn Quốc — con số trường nêu mà không cho biết bảng xếp hạng năm nào, nên hãy xem đó là lời của trường.
- Daejeon là thành phố lớn thứ năm Hàn Quốc và là trung tâm nghiên cứu - công nghệ của nước này. Với gia đình đang cân chi phí sinh hoạt so với Seoul thì đó là khác biệt có thật. Địa chỉ trường: 171 Dongdaejeon-ro, Dong-gu, Daejeon.
Học phí hệ tiếng Anh, học bổng, phí phát sinh, danh mục hồ sơ và quy trình 12 bước đọc từ hai tệp do CHÍNH TRƯỜNG chia sẻ trong thư mục Drive (chủ sở hữu levy2507@wsu.ac.kr), đọc ngày 19/09/2026: 'Thông tin tuyển sinh - English Track.pdf' và 'D2 English track.pdf'. Học phí, điều kiện và lịch học hệ D-4 lấy từ 'Thông tin tuyển sinh Woosong D4-1.pdf' cùng thư mục. Danh sách tám trường/khoa, kiểm định AACSB của SolBridge và địa chỉ lấy từ english.wsu.ac.kr. BA CHỖ HAI TÀI LIỆU CỦA CHÍNH TRƯỜNG LỆCH NHAU, hồ sơ nêu cả hai: (1) học phí Quản trị Khách sạn Toàn cầu ghi 6.400 USD/năm ở tệp thứ nhất và 6.792 USD/năm ở tệp thứ hai; (2) mức chứng minh tài chính hệ D-2 ghi 20.000.000 KRW ở tệp thứ nhất và 16.000 USD ở tệp thứ hai — hai con số không quy đổi ra nhau; (3) bảng học bổng bậc cử nhân bỏ trống ở tệp thứ nhất. Cả ba nên xin trường xác nhận bằng văn bản. CHƯA TÌM THẤY trên trang chính thức: năm thành lập và tổng quy mô sinh viên — các trang tổng hợp ghi Quỹ Giáo dục Woosong lập năm 1954 và hơn 12.000 sinh viên, nhưng đó không phải lời của trường nên hồ sơ không dùng. Con số 'hạng 1 về International Outlook' và 'tỉ lệ đỗ visa 100% hệ D-4 kỳ 09/2026' đều do trường tự công bố; riêng tỉ lệ visa là của MỘT kỳ cụ thể, không phải tỉ lệ dài hạn và không phải cam kết của VNIS — kết quả visa phụ thuộc từng bộ hồ sơ. Học phí thay đổi theo năm học.
Hỏi VNIS về chương trình nàyHọc phí & học bổng
Woosong University thuộc nhóm học phí Trung bình. Học phí và học bổng thay đổi theo năm học và theo ngành, vì vậy VNIS sẽ cung cấp con số cập nhật chính xác cho đúng chương trình bạn quan tâm khi tư vấn. Học bổng chạy theo một bảng phần trăm công bố sẵn chứ không qua hội đồng xét, nên bạn TỰ ƯỚC LƯỢNG ĐƯỢC trước khi nộp. Bậc cử nhân hệ tiếng Anh: 30-70% đầu vào, 30% cho sinh viên chuyển tiếp, và 30-100% các kỳ sau theo thành tích. Riêng SolBridge cao hơn: 30-100% đầu vào và 30-100% để duy trì, cộng một suất hỗ trợ tài chính 30%. Bậc thạc sĩ và tiến sĩ: 30% đầu vào và 20-30% duy trì; ở SolBridge là 30-100% cho đầu vào và thành tích bậc thạc sĩ, 50% cho đầu vào và thành tích bậc tiến sĩ. LƯU Ý MỘT CHỖ LỆCH: bảng bậc cử nhân trên lấy từ tệp 'D2 English track.pdf'; tệp tuyển sinh còn lại của chính trường BỎ TRỐNG mục này, nên hãy xin trường xác nhận bằng văn bản trước khi tính toán..
🇰🇷Du học Hàn QuốcTổng quan quốc gia, điều kiện, chi phí & lộ trình du họcTìm hiểu →Câu hỏi thường gặp
Woosong University nằm ở đâu?
Woosong University tọa lạc tại Dong-gu, Daejeon, South Korea, thuộc nhóm private university.
Học phí và học bổng của Woosong University thế nào?
Mức học phí thuộc nhóm "Trung bình". Học phí và học bổng thay đổi theo năm và theo ngành, nên VNIS cung cấp con số cập nhật chính xác khi tư vấn. Học bổng chạy theo một bảng phần trăm công bố sẵn chứ không qua hội đồng xét, nên bạn TỰ ƯỚC LƯỢNG ĐƯỢC trước khi nộp. Bậc cử nhân hệ tiếng Anh: 30-70% đầu vào, 30% cho sinh viên chuyển tiếp, và 30-100% các kỳ sau theo thành tích. Riêng SolBridge cao hơn: 30-100% đầu vào và 30-100% để duy trì, cộng một suất hỗ trợ tài chính 30%. Bậc thạc sĩ và tiến sĩ: 30% đầu vào và 20-30% duy trì; ở SolBridge là 30-100% cho đầu vào và thành tích bậc thạc sĩ, 50% cho đầu vào và thành tích bậc tiến sĩ. LƯU Ý MỘT CHỖ LỆCH: bảng bậc cử nhân trên lấy từ tệp 'D2 English track.pdf'; tệp tuyển sinh còn lại của chính trường BỎ TRỐNG mục này, nên hãy xin trường xác nhận bằng văn bản trước khi tính toán..
Làm sao để nộp hồ sơ apply Woosong University qua VNIS?
Bạn điền form đăng ký ở cuối trang, chuyên viên VNIS sẽ liên hệ, đánh giá hồ sơ miễn phí và đồng hành cùng bạn tới khi nhập học. Bạn cũng có thể tạo tài khoản để theo dõi tiến độ hồ sơ.