Chi phí du học Hà Lan: hai tuyến học phí và những khoản không nằm trong bảng giá
Học phí Hà Lan chia hai tuyến theo quốc tịch, và sinh viên Việt Nam thuộc tuyến cao hơn. Nhưng khoản làm vỡ kế hoạch thường không phải học phí.
Nội dung bài viết
Hà Lan có một đặc điểm mà rất ít nước có: học phí đại học được luật quy định thành hai tuyến rõ ràng, và tuyến nào áp cho bạn phụ thuộc quốc tịch chứ không phụ thuộc trường.
Tuyến thứ nhất: học phí luật định
Học phí luật định: €2.694/năm
Mức học phí luật định (wettelijk collegegeld) năm học 2026–2027 — CHỈ dành cho sinh viên EEA, Thuỵ Sỹ và Suriname. Sinh viên Việt Nam đóng mức của trường (instellingscollegegeld), do từng trường tự đặt và luôn cao hơn.
Nguồn chính thức · đối chiếu 2026-08-25
Đây là mức Nhà nước ấn định, áp dụng cho sinh viên EEA, Thuỵ Sỹ và Suriname. Sinh viên Việt Nam không thuộc nhóm này.
Tuyến thứ hai: học phí của trường
Học phí cho sinh viên ngoài EEA: €9.000–20.000/năm (cử nhân) · €12.000–30.000 (thạc sĩ)
Khoảng học phí trung bình cho sinh viên ngoài EEA theo Study in NL — mỗi trường một mức, phải tra đúng trang chương trình. Với chương trình đào tạo quy mô nhỏ, chuyên sâu, luật cho phép trường thu tối đa 5 lần mức luật định.
Nguồn chính thức · đối chiếu 2026-08-25
Với sinh viên ngoài EEA, mỗi trường tự đặt mức thu (instellingscollegegeld). Vì vậy con số duy nhất đáng tin là con số ghi trên trang của đúng chương trình bạn nhắm — không phải mức trung bình, không phải mức của trường khác cùng thành phố.
Một chi tiết ít người biết: với chương trình đào tạo quy mô nhỏ và chuyên sâu, luật cho phép trường thu tới năm lần mức luật định. Nếu bạn nhắm một chương trình dạng university college hoặc honours, hãy kiểm tra kỹ trước khi lập kế hoạch tài chính.
Sinh hoạt phí và con số IND
Ngoài học phí, bạn phải chứng minh đủ sinh hoạt phí theo mức IND ấn định. Đây không phải ước lượng của trường mà là ngưỡng pháp lý để hồ sơ cư trú được duyệt.
Mức sinh hoạt phí IND yêu cầu: €1.130,77/tháng
Mức IND yêu cầu cho bậc hbo/đại học, áp dụng 01/01–31/12/2026 (bậc mbo/trung học: €928,58/tháng). Thực tế trường thường yêu cầu chuyển đủ 12 tháng vào tài khoản của trường trước, rồi trả lại theo tháng.
Nguồn chính thức · đối chiếu 2026-08-25
Trong thực tế, chi phí sống thật ở Amsterdam, Utrecht hay Rotterdam cao hơn ở Groningen, Enschede hay Maastricht — nhiều nhất là ở khoản thuê nhà. Chọn thành phố là một quyết định tài chính chứ không chỉ là sở thích.
Những khoản không nằm trong bảng giá
- Đặt cọc thuê nhà — thường là khoản tiền mặt lớn nhất trong tháng đầu, và phải có trước khi bạn nhận được đồng nào từ trường trả lại.
- Bảo hiểm y tế — và nếu bạn đi làm thêm thì phải chuyển sang bảo hiểm cơ bản của Hà Lan, mức phí khác hẳn bảo hiểm sinh viên.
- Xe đạp — nghe nhỏ nhưng là phương tiện đi lại chính, và một chiếc xe tử tế kèm khoá tốt không rẻ. Xe rẻ nhất thường là xe sẽ mất.
- Phí đăng ký, phí dịch thuật, phí gửi hồ sơ — rải rác nhưng cộng lại đáng kể.
- Vé máy bay và chi phí ổn định tháng đầu — nhiều gia đình tính đủ học phí và sinh hoạt phí nhưng quên tháng đầu tiên luôn đắt gấp rưỡi các tháng sau.
Cách lập ngân sách không vỡ
- Lấy học phí từ đúng trang chương trình, ghi rõ năm học.
- Lấy mức sinh hoạt phí IND đang áp dụng, nhân 12.
- Cộng riêng một khoản khởi động: cọc nhà, xe đạp, đồ dùng, vé máy bay.
- Trừ đi học bổng nếu có — nhưng chỉ trừ khi đã có thư cấp, không trừ theo kỳ vọng.
- Đừng cộng thu nhập làm thêm vào ngân sách. Xem bài làm thêm ở Hà Lan để hiểu vì sao.
Kiểm tra tại nguồn chính thức
Bước tiếp theo
Sẵn sàng bắt đầu hành trình du học?
Để lại thông tin — đội ngũ VNIS tư vấn lộ trình phù hợp, miễn phí.
Nhận tư vấn miễn phí